Hán tộc

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một dân tộc trong cộng đồng các dân tộcTrung Quốc: "Hán tộc" tên gọi để chỉ dân tộc đa số lịch sử lâu đời nhất tại Trung Quốc, chiếm tỷ lệ lớn trong dân số nước này.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Hán tộc dân tộc chiếm đa sốTrung Quốc.
    • Văn hóa, phong tục của Hán tộc ảnh hưởng sâu rộng trong lịch sử Trung Quốc.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "người Hán": cụm từ thường dùng để chỉ cá nhân thuộc dân tộc này.
    • Anh ấy người Hán.
  • "văn minh Hán tộc": chỉ nền văn minh, văn hóa do dân tộc Hán tạo dựng.
    • Văn minh Hán tộc nhiều thành tựu rực rỡ.
Biến thể từ gần giống
  • Người Hoa (dt): Một cách gọi khác, thường dùng trong bối cảnh chỉ cộng đồng người gốc Hán ở nước ngoài.
  • Dân tộc Hán (dt): Cách gọi đầy đủ, trang trọng hơn, nhấn mạnh vào khía cạnh một dân tộc.
Từ đồng nghĩa
  • Người Hán: Chỉ cá nhân hoặc tập thể thuộc dân tộc Hán.
  • Dân tộc Hán: Cách gọi nhấn mạnh tính chất dân tộc.
Lưu ý về cách dùng
  • Từ "Hán tộc" chủ yếu được sử dụng trong các văn bản học thuật, lịch sử, nhân chủng học hoặc khi nói về thành phần dân tộc tại Trung Quốc. Trong giao tiếp thông thường, cụm từ "người Hán" được dùng phổ biến hơn.
  1. dt. Một dân tộc trong cộng đồng các dân tộcTrung Quốc

Từ chứa "Hán tộc"